Ngữ pháp: Be going to
Quy tắc: dùng be going to để nói về kế hoạch đã định trước. Ví dụ: I am going to make a poster. We are going to clean the park.
- ✓ am đi với I
- ✓ are đi với you/we/they
- ✓ is đi với he/she
Đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập của buổi học này, hoặc luyện nhanh theo handout:
Học các động từ cần thiết để lập kế hoạch cùng nhóm.
Nội dung được tải từ chương trình English Grade 5 · EraEdu Originals · Unit 7 · My Weekend Project.
Quy tắc: dùng be going to để nói về kế hoạch đã định trước. Ví dụ: I am going to make a poster. We are going to clean the park.
Nghe, đọc theo và tìm nhiệm vụ của từng bạn.
What are you going to do on Saturday? — I am going to make a poster. Let’s work together! — Great idea.
Hoàn thành câu kế hoạch cho nhóm của em.
Đọc kế hoạch nhóm và tìm giờ gặp nhau.
Our group is going to clean the park on Saturday. We are going to meet at nine o’clock. Lan is going to bring gloves. I am going to make a poster. After the project, we are going to eat fruit together.
When are they going to meet?Làm việc theo cặp và phân công một nhiệm vụ.
Mẫu trả lời: I am going to make a poster. Let’s work together!
Viết một lời mời ngắn cho bạn cùng tham gia dự án.
Nói kế hoạch cuối tuần của em bằng một câu hoàn chỉnh.