Unit 7: My Weekend Project

Làm bài tập

Đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập của buổi học này, hoặc luyện nhanh theo handout:

▥

Từ vựng dự án

Học các động từ cần thiết để lập kế hoạch cùng nhóm.

Nâng cao
📚

Nội dung bài học

7 hoạt động

Nội dung được tải từ chương trình English Grade 5 · EraEdu Originals · Unit 7 · My Weekend Project.

1
🧠Ngữ pháp

Ngữ pháp: Be going to

Quy tắc: dùng be going to để nói về kế hoạch đã định trước. Ví dụ: I am going to make a poster. We are going to clean the park.

Quy tắc trọng tâmI am going to... / You-We-They are going to... / He-She is going to...
I am going to make a poster.We are going to clean the park.She is going to collect books.
  • ✓ am đi với I
  • ✓ are đi với you/we/they
  • ✓ is đi với he/she
2
💬Hội thoại

Hội thoại: Let’s work together

Nghe, đọc theo và tìm nhiệm vụ của từng bạn.

What are you going to do?I am going to...Let’s work together!
Transcript audio · en-US

What are you going to do on Saturday? — I am going to make a poster. Let’s work together! — Great idea.

3
☑Trắc nghiệm

Luyện tập có đáp án

Hoàn thành câu kế hoạch cho nhóm của em.

1. I ___ going to plant flowers.
2. They ___ going to clean the park.
3. She is going to ___ books.
4
📖Đọc hiểu

Đọc: Kế hoạch ngày thứ bảy

Đọc kế hoạch nhóm và tìm giờ gặp nhau.

Our group is going to clean the park on Saturday. We are going to meet at nine o’clock. Lan is going to bring gloves. I am going to make a poster. After the project, we are going to eat fruit together.

When are they going to meet?
5
🎙Luyện nói

Nói về kế hoạch

Làm việc theo cặp và phân công một nhiệm vụ.

Câu hỏi luyện nóiWhat are you going to do on Saturday?

Mẫu trả lời: I am going to make a poster. Let’s work together!

  • ✓ Dùng đúng am/is/are
  • ✓ Nói một nhiệm vụ
  • ✓ Mời bạn cùng làm
6
✍️Viết

Viết: A project invitation

Viết một lời mời ngắn cho bạn cùng tham gia dự án.

Khung câu gợi ý · tối thiểu 16 từHi ____. We are going to ____. Let’s meet at ____. Let’s work together!
7
🌟Tổng kết

Vé ra về

Nói kế hoạch cuối tuần của em bằng một câu hoàn chỉnh.

I am going to ______ on Saturday.