Unit 6: Food for Energy

▶

Video YouTube

Sẵn sàng tiếp tục
Đã xem 0:00Chưa phát video

Làm bài tập

Đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập của buổi học này, hoặc luyện nhanh theo handout:

▥

Từ vựng món ăn

Chọn món, nghe cách đọc và nói một câu về bữa ăn.

Nâng cao
📚

Nội dung bài học

8 hoạt động

Nội dung được tải từ chương trình English Grade 5 · EraEdu Originals · Unit 6 · Food for Energy.

1
🧠Ngữ pháp

Ngữ pháp: Some và any

Quy tắc: dùng some trong câu khẳng định và any trong câu hỏi hoặc phủ định. Ví dụ: There is some rice. Are there any vegetables?

Quy tắc trọng tâmThere is/are some... in a positive sentence. Is/Are there any...?
There is some rice on my plate.Are there any vegetables?There aren’t any sweets today.
  • ✓ some = một ít / một vài
  • ✓ any = chút nào / cái nào
  • ✓ any thường đi với câu hỏi và phủ định
2
💬Hội thoại

Hội thoại: At lunchtime

Nghe từng câu và đọc lại như đang ở căng tin trường.

Are there any...?Yes, there are some...Would you like...?
Transcript audio · en-US

Are there any vegetables? — Yes, there are some carrots. Would you like some fruit? — Yes, please.

3
☑Trắc nghiệm

Luyện tập có đáp án

Chọn đáp án và đọc lại cả câu sau khi kiểm tra.

1. There is ___ rice on my plate.
2. Are there ___ vegetables?
3. There aren’t ___ sweets.
4
📖Đọc hiểu

Đọc: Hộp cơm của Mai

Đọc thực đơn nhỏ và tìm món giúp Mai có năng lượng.

Mai has a healthy lunch box. There is some rice, chicken and vegetables. There is also a small apple. There are not any sweets. Mai drinks water because she wants energy for her English club.

What does Mai drink?
5
🎙Luyện nói

Nói về hộp cơm

Mô tả ba món trong bữa trưa của em.

Câu hỏi luyện nóiWhat is in your lunch box?

Mẫu trả lời: There is some rice and there are some vegetables. I also have fruit.

  • ✓ Dùng some đúng chỗ
  • ✓ Nói ít nhất ba món
  • ✓ Phát âm rõ vegetables
6
✍️Viết

Viết: My healthy lunch

Viết 4 câu mô tả một bữa ăn có lợi cho sức khỏe.

Khung câu gợi ý · tối thiểu 16 từThere is some ____. There are some ____. There aren’t any ____. I drink ____.
7
🌟Tổng kết

Vé ra về

Tự nói một câu về món ăn tốt cho năng lượng.

There is some ______ in my lunch box.
8
🌟Tổng kết

Vé ra về

Tự nói một câu về món ăn tốt cho năng lượng.

There is some ______ in my lunch box.