Ngữ pháp: There is / There are
Dùng there is với một đồ vật và there are với hai đồ vật trở lên.
- ✓ there is = một đồ vật
- ✓ there are = nhiều đồ vật
- ✓ Is there...? dùng để hỏi có một đồ vật
Đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập của buổi học này, hoặc luyện nhanh theo handout:
Đọc to từng từ, sau đó tìm đồ vật tương ứng quanh em.
Nội dung được tải từ chương trình English Grade 5 · EraEdu Originals · Unit 3 · My Classroom.
Dùng there is với một đồ vật và there are với hai đồ vật trở lên.
Nghe mẫu, đọc theo và chỉ vào đồ vật thật trong lớp.
What is this? — It is a bookcase. Is there a window near your desk? — Yes, there is.
Chọn đáp án đúng rồi đọc lại cả câu.
Đọc đoạn văn và tìm thông tin chính.
Our classroom is bright and tidy. There is a big board at the front. There are twenty desks and a bookcase near the window. My pencil case is on my desk. I like our classroom because we learn and help each other there.
Where is the bookcase?Nói ba đến bốn câu và chỉ vào đồ vật khi em nói.
Mẫu trả lời: There is a board. There are many desks. My school bag is under my desk.
Viết một đoạn ngắn mô tả lớp học của em.
Nói một câu mô tả đồ vật trong lớp trước khi kết thúc.