Ngữ pháp: There is / There are
Quy tắc: there is cho một địa điểm và there are cho nhiều địa điểm. Ví dụ: There is a library near my school. There are two parks in my town.
- ✓ is = một nơi
- ✓ are = nhiều nơi
- ✓ at the bridge = tại cây cầu
Đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập của buổi học này, hoặc luyện nhanh theo handout:
Nghe và đọc tên những nơi em có thể nhìn thấy mỗi ngày.
Nội dung được tải từ chương trình English Grade 5 · EraEdu Originals · Unit 3 · Around My Town.
Quy tắc: there is cho một địa điểm và there are cho nhiều địa điểm. Ví dụ: There is a library near my school. There are two parks in my town.
Nghe câu hỏi, chú ý từ chỉ địa điểm và đọc theo transcript.
Excuse me. Is there a library near here? — Yes, there is. Turn left at the bridge.
Chọn từ hoặc câu phù hợp với bản đồ khu phố.
Đọc bản mô tả và tìm địa điểm ở bên cạnh công viên.
My town is small but friendly. There is a library next to the park. There are two bakeries on Green Street. A bridge is behind the clinic. I like walking around my town with my sister.
What is next to the park?Đóng vai người hỏi đường và người dân địa phương.
Mẫu trả lời: Yes, there is. Turn left at the bridge.
Viết 4 câu mô tả khu phố của em.
Nói một câu về địa điểm gần nhà em.