Unit 2: My School Day

▶

Video YouTube

Sẵn sàng tiếp tục
Đã xem 0:00Chưa phát video

Làm bài tập

Đăng nhập tài khoản học sinh để làm bài tập của buổi học này, hoặc luyện nhanh theo handout:

▥

Từ vựng một ngày ở trường

Nghe, đọc và ghép từ với hoạt động quen thuộc.

Nâng cao
📚

Nội dung bài học

7 hoạt động

Nội dung được tải từ chương trình English Grade 5 · EraEdu Originals · Unit 2 · My School Day.

1
🧠Ngữ pháp

Ngữ pháp: Trạng từ tần suất

Quy tắc: I/You/We/They + always/usually/sometimes + verb. Ví dụ: I usually go to school at seven. She always does her homework.

Quy tắc trọng tâmI/You/We/They + always/usually/sometimes + verb.
I usually go to school at seven.We sometimes practice music after class.She always does her homework.
  • ✓ always = luôn luôn
  • ✓ usually = thường xuyên
  • ✓ sometimes = thỉnh thoảng
2
💬Hội thoại

Hội thoại: A busy school day

Bấm từng câu để nghe mẫu bằng giọng trình duyệt, sau đó đọc lại theo transcript.

What time do you...?I usually/sometimes + verb.
Transcript audio · en-US

What time do you go to school? — I usually go to school at seven. What do you do after class? — I sometimes practice music.

3
☑Trắc nghiệm

Luyện tập có đáp án

Chọn câu đúng. Sau mỗi lựa chọn, em sẽ thấy giải thích ngắn.

1. I ___ do my homework after dinner.
2. She ___ to school at seven.
3. We sometimes ___ music.
4
📖Đọc hiểu

Đọc: Nhật ký của Nam

Đọc và tìm hoạt động buổi chiều.

My school day starts at seven. I usually go to school by bike. I have a break at ten. After class, I sometimes practice music with my friend. In the evening, I do my homework and read a comic.

What does Nam sometimes do after class?
5
🎙Luyện nói

Nói về thời gian biểu

Nói bốn câu về ngày đi học của em.

Câu hỏi luyện nóiWhat do you usually do after school?

Mẫu trả lời: I usually do my homework. I sometimes practice music.

  • ✓ Nói rõ usually/sometimes
  • ✓ Dùng động từ đúng
  • ✓ Nói đủ hai hoạt động
6
✍️Viết

Viết: My school day

Viết 4 câu về một ngày học của em.

Khung câu gợi ý · tối thiểu 16 từI usually ____. I always ____. After school, I sometimes ____. In the evening, I ____.
7
🌟Tổng kết

Vé ra về

Tự kiểm tra trước khi chuyển sang bài tiếp theo.

I usually ______ after school.